TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

organogenesis

US/ˌɔr.ɡə.noʊ.ˈdʒɛ.nə.səs/ giọng máy của trình duyệt

organogenesis nghĩa là sự tạo cơ quan.

Nghĩa của organogenesis

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự tạo cơ quan, sự phát sinh cơ quan.

Dạng từ của organogenesis

Số nhiềuorganogeneses

Câu hỏi thường gặp

organogenesis nghĩa là gì?

organogenesis (danh từ) nghĩa là sự tạo cơ quan.

organogenesis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organogenesis: giọng Mỹ (US) /ˌɔr.ɡə.noʊ.ˈdʒɛ.nə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.