TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

organizer

US/ˈɔɹɡənaɪzɚ/ giọng máy của trình duyệt

organizer nghĩa là người tổ chức.

Nghĩa của organizer

Danh từ

  1. Người tổ chức.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người tổ chức nghiệp đoàn.

Dạng từ của organizer

Số nhiềuorganizers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với organizer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

organizer nghĩa là gì?

organizer (danh từ) nghĩa là người tổ chức.

organizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organizer: giọng Mỹ (US) /ˈɔɹɡənaɪzɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.