TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

organology

US/ˌɔr.ɡə.ˈnɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

organology nghĩa là cơ quan học, nhạc cụ học.

Nghĩa của organology

Danh từ

  1. Sinh vật học Khoa nghiên cứu cơ quan, cơ quan học.
  2. Âm nhạc Khoa nghiên cứu nhạc cụ, nhạc cụ học.

Dạng từ của organology

Số nhiềuorganologies

Họ từ của organology

Câu hỏi thường gặp

organology nghĩa là gì?

organology (danh từ) nghĩa là cơ quan học, nhạc cụ học.

organology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organology: giọng Mỹ (US) /ˌɔr.ɡə.ˈnɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.