organology
US/ˌɔr.ɡə.ˈnɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt
organology nghĩa là cơ quan học, nhạc cụ học.
Nghĩa của organology
Danh từ
- Sinh vật học Khoa nghiên cứu cơ quan, cơ quan học.
- Âm nhạc Khoa nghiên cứu nhạc cụ, nhạc cụ học.
Dạng từ của organology
| Số nhiều | organologies |
Họ từ của organology
Câu hỏi thường gặp
organology nghĩa là gì?
organology (danh từ) nghĩa là cơ quan học, nhạc cụ học.
organology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của organology: giọng Mỹ (US) /ˌɔr.ɡə.ˈnɑː.lə.dʒi/.