TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

organometallics

giọng máy của trình duyệt

organometallics nghĩa là Hợp chất hữu cơ kim loại.

Nghĩa của organometallics

Danh từ

  1. Hợp chất hữu cơ kim loại.

Câu hỏi thường gặp

organometallics nghĩa là gì?

organometallics (danh từ) nghĩa là Hợp chất hữu cơ kim loại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.