TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

organoplastic

giọng máy của trình duyệt

organoplastic nghĩa là tạo cơ quan.

Nghĩa của organoplastic

Tính từ

  1. Tạo cơ quan.

Dạng từ của organoplastic

Số nhiềuorganoplastics

Câu hỏi thường gặp

organoplastic nghĩa là gì?

organoplastic (tính từ) nghĩa là tạo cơ quan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.