orientalise
giọng máy của trình duyệt
orientalise nghĩa là Xem orientalize.
Nghĩa của orientalise
Động từ
- Xem orientalize
Câu hỏi thường gặp
orientalise nghĩa là gì?
orientalise (động từ) nghĩa là Xem orientalize.
orientalise nghĩa là Xem orientalize.
orientalise (động từ) nghĩa là Xem orientalize.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.