TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orientalise

giọng máy của trình duyệt

orientalise nghĩa là Xem orientalize.

Nghĩa của orientalise

Động từ

  1. Xem orientalize

Câu hỏi thường gặp

orientalise nghĩa là gì?

orientalise (động từ) nghĩa là Xem orientalize.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.