orienteering
US/ˌɔr.i.ən.ˈtɪr.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
orienteering nghĩa là môn chạy định hướng.
Nghĩa của orienteering
Danh từ
- Môn chạy định hướng.
Câu hỏi thường gặp
orienteering nghĩa là gì?
orienteering (danh từ) nghĩa là môn chạy định hướng.
orienteering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orienteering: giọng Mỹ (US) /ˌɔr.i.ən.ˈtɪr.ɪŋ/.