TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

origanum

UK/əˈɹɪɡənəm/ US/əˈɹɪɡənəm/ giọng máy của trình duyệt

origanum nghĩa là cây kinh giới dại.

Nghĩa của origanum

Danh từ

  1. Thực vật học Cây kinh giới dại.

Dạng từ của origanum

Số nhiềuoriganums

Câu hỏi thường gặp

origanum nghĩa là gì?

origanum (danh từ) nghĩa là cây kinh giới dại.

origanum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của origanum: giọng Anh (UK) /əˈɹɪɡənəm/, giọng Mỹ (US) /əˈɹɪɡənəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.