originality
UK/əˌɹɪd͡ʒɪˈnælɪti/
US/əˌɹɪd͡ʒɪˈnælɪti/
giọng máy của trình duyệt
originality nghĩa là tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất độc đáo, tính chất sáng tạo.
Nghĩa của originality
Danh từ
- Tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên.
- Tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo.
- Cái độc đáo.
Dạng từ của originality
| Số nhiều | originalities |
Câu hỏi thường gặp
originality nghĩa là gì?
originality (danh từ) nghĩa là tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất độc đáo, tính chất sáng tạo.
originality phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của originality: giọng Anh (UK) /əˌɹɪd͡ʒɪˈnælɪti/, giọng Mỹ (US) /əˌɹɪd͡ʒɪˈnælɪti/.