original
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nəl/
US/əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nəl/
giọng máy của trình duyệt
original nghĩa là gốc, nguồn gốc, nguyên bản chính, nguyên bản.
Nghĩa của original
Tính từ
- Thuộc Gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên.
- original textvăn bản gốc
- Thuộc Nguyên bản chính.
- where is the original picture?bức ảnh chính ở đâu?
- Độc đáo.
- original remarklời nhận xét độc đáo
Danh từ
- Nguyên bản.
- to read Dickens in the originalđọc những nguyên bản của Đích-ken
- Người độc đáo; người lập dị.
Dạng từ của original
| So sánh hơn | more original |
| So sánh nhất | most original |
| Số nhiều | originals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với original
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của original
Cụm từ, thành ngữ với original
- original sin — Nguyên tội.
Câu ví dụ với original
- Bill has a lot of original ideas. Bill có rất nhiều ý tưởng độc đáo.
- This isn't a translation; it's the original. Đây không phải bản dịch, mà là bản gốc.
- The demo sounds better than the original. Bản demo nghe hay hơn bản gốc.
- I like the original better than the remix. Tôi thích bản gốc hơn bản remix.
- That's an original idea. Đó là ý tưởng ban đầu.
- This isn't the original. Đây không phải bản gốc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
original nghĩa là gì?
original (tính từ, danh từ) nghĩa là gốc, nguồn gốc, nguyên bản chính, nguyên bản.
original phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của original: giọng Anh (UK) /əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nəl/, giọng Mỹ (US) /əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nəl/.