TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

originally

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nə.li/ US/əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nə.li/ giọng máy của trình duyệt

originally nghĩa là với tính chất gốc, về nguồn gốc, bắt đầu, khởi đầu.

Nghĩa của originally

Phó từ

  1. Với tính chất gốc; về nguồn gốc.
  2. Bắt đầu, khởi đầu, từ lúc bắt đầu.
  3. Đầu tiên, trước tiên.
  4. Độc đáo.

Dạng từ của originally

So sánh hơnmore originally
So sánh nhấtmost originally

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với originally

Đồng nghĩa

Họ từ của originally

Câu ví dụ với originally

  • The mitochondria and chloroplast were originally prokaryotes. Ty thể và lục lạp ban đầu đều là những sinh vật nhân sơ.
  • The English verb "86" originates in the food service industry, and referred originally to canceling an order. Động từ tiếng Anh "86" bắt nguồn từ ngành dịch vụ ẩm thực, và ban đầu có nghĩa là huỷ đơn đặt hàng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

originally nghĩa là gì?

originally (phó từ) nghĩa là với tính chất gốc, về nguồn gốc, bắt đầu, khởi đầu.

originally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của originally: giọng Anh (UK) /əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nə.li/, giọng Mỹ (US) /əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.