origination
US/ə.ˌrɪ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
origination nghĩa là nguồn gốc, căn nguyên, sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ.
Nghĩa của origination
Danh từ
- Nguồn gốc, căn nguyên.
- Sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ.
- Sự phát minh, sự tạo thành.
Dạng từ của origination
| Số nhiều | originations |
Câu hỏi thường gặp
origination nghĩa là gì?
origination (danh từ) nghĩa là nguồn gốc, căn nguyên, sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ.
origination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của origination: giọng Mỹ (US) /ə.ˌrɪ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/.