TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

origination

US/ə.ˌrɪ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

origination nghĩa là nguồn gốc, căn nguyên, sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ.

Nghĩa của origination

Danh từ

  1. Nguồn gốc, căn nguyên.
  2. Sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ.
  3. Sự phát minh, sự tạo thành.

Dạng từ của origination

Số nhiềuoriginations

Câu hỏi thường gặp

origination nghĩa là gì?

origination (danh từ) nghĩa là nguồn gốc, căn nguyên, sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ.

origination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của origination: giọng Mỹ (US) /ə.ˌrɪ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.