orinasal
giọng máy của trình duyệt
orinasal nghĩa là mồm mũi, âm mồm mũi.
Nghĩa của orinasal
Tính từ
- Ngôn ngữ học Mồm mũi (giọng âm).
Danh từ
- Âm mồm mũi.
Dạng từ của orinasal
| Số nhiều | orinasals |
Câu hỏi thường gặp
orinasal nghĩa là gì?
orinasal (tính từ, danh từ) nghĩa là mồm mũi, âm mồm mũi.