TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oriya

US/ɔˈrijə/ giọng máy của trình duyệt

oriya nghĩa là Ngôn ngữ Indic vùng Orixa (ấn Độ).

Nghĩa của oriya

Danh từ

  1. Ngôn ngữ Indic vùng Orixa (ấn Độ).

Dạng từ của oriya

Số nhiềuOriyas

Câu hỏi thường gặp

oriya nghĩa là gì?

oriya (danh từ) nghĩa là Ngôn ngữ Indic vùng Orixa (ấn Độ).

oriya phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oriya: giọng Mỹ (US) /ɔˈrijə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.