TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orogenesis

US/ˌɔr.ə.ˈdʒɛ.nə.səs/ giọng máy của trình duyệt

orogenesis nghĩa là sự tạo núi, kiến tạo sơn, kiến tạo núi.

Nghĩa của orogenesis

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Sự tạo núi.

Dạng từ của orogenesis

Số nhiềuorogeneses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orogenesis

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

orogenesis nghĩa là gì?

orogenesis (danh từ) nghĩa là sự tạo núi, kiến tạo sơn, kiến tạo núi.

orogenesis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orogenesis: giọng Mỹ (US) /ˌɔr.ə.ˈdʒɛ.nə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.