TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orogeny

UK/ɒˈɹɒdʒɪni/ giọng máy của trình duyệt

orogeny nghĩa là sự tạo núi, kiến tạo sơn, kiến tạo núi.

Nghĩa của orogeny

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Sự tạo núi.

Dạng từ của orogeny

Số nhiềuorogenies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orogeny

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

orogeny nghĩa là gì?

orogeny (danh từ) nghĩa là sự tạo núi, kiến tạo sơn, kiến tạo núi.

orogeny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orogeny: giọng Anh (UK) /ɒˈɹɒdʒɪni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.