orogeny
UK/ɒˈɹɒdʒɪni/
giọng máy của trình duyệt
orogeny nghĩa là sự tạo núi, kiến tạo sơn, kiến tạo núi.
Nghĩa của orogeny
Danh từ
- Địa lý,địa chất Sự tạo núi.
Dạng từ của orogeny
| Số nhiều | orogenies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orogeny
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
orogeny nghĩa là gì?
orogeny (danh từ) nghĩa là sự tạo núi, kiến tạo sơn, kiến tạo núi.
orogeny phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orogeny: giọng Anh (UK) /ɒˈɹɒdʒɪni/.