TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orogenetic

giọng máy của trình duyệt

orogenetic nghĩa là sự tạo núi.

Nghĩa của orogenetic

Tính từ

  1. Địa lý,địa chất (thuộc) sự tạo núi.

Câu hỏi thường gặp

orogenetic nghĩa là gì?

orogenetic (tính từ) nghĩa là sự tạo núi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.