orpiment
UK/ˈɔːpɪmənt/
US/ˈɔɹpəmənt/
giọng máy của trình duyệt
orpiment nghĩa là (hội họa) Opiment.
Nghĩa của orpiment
Danh từ
- Khoáng chất (hội họa) Opiment.
Dạng từ của orpiment
| Số nhiều | orpiments |
Câu hỏi thường gặp
orpiment nghĩa là gì?
orpiment (danh từ) nghĩa là (hội họa) Opiment.
orpiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orpiment: giọng Anh (UK) /ˈɔːpɪmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɹpəmənt/.