TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orpiment

UK/ˈɔːpɪmənt/ US/ˈɔɹpəmənt/ giọng máy của trình duyệt

orpiment nghĩa là (hội họa) Opiment.

Nghĩa của orpiment

Danh từ

  1. Khoáng chất (hội họa) Opiment.

Dạng từ của orpiment

Số nhiềuorpiments

Câu hỏi thường gặp

orpiment nghĩa là gì?

orpiment (danh từ) nghĩa là (hội họa) Opiment.

orpiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orpiment: giọng Anh (UK) /ˈɔːpɪmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɹpəmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.