TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orthoclase

US/ˈɔr.θə.ˌkleɪs/ giọng máy của trình duyệt

orthoclase nghĩa là oc-to-cla.

Nghĩa của orthoclase

Danh từ

  1. Khoáng chất Octocla.

Dạng từ của orthoclase

Số nhiềuorthoclases

Câu hỏi thường gặp

orthoclase nghĩa là gì?

orthoclase (danh từ) nghĩa là oc-to-cla.

orthoclase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthoclase: giọng Mỹ (US) /ˈɔr.θə.ˌkleɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.