orthocomplement
giọng máy của trình duyệt
orthocomplement nghĩa là phần bù trực giao.
Nghĩa của orthocomplement
Danh từ
- (đại số) Phần bù trực giao.
Dạng từ của orthocomplement
| Số nhiều | orthocomplements |
Câu hỏi thường gặp
orthocomplement nghĩa là gì?
orthocomplement (danh từ) nghĩa là phần bù trực giao.