orthopnoea
UK/ɔrˈθɒpniə/ giọng máy của trình duyệt
US/ɔrˈθɒpniə/ giọng máy của trình duyệt
orthopnoea nghĩa là chứng khó thở nằm.
Nghĩa của orthopnoea
Danh từ
- Y học Chứng khó thở nằm.
Dạng từ của orthopnoea
| Số nhiều | orthopnoeas |
Câu hỏi thường gặp
orthopnoea nghĩa là gì?
orthopnoea (danh từ) nghĩa là chứng khó thở nằm.
orthopnoea phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orthopnoea: giọng Anh (UK) /ɔrˈθɒpniə/, giọng Mỹ (US) /ɔrˈθɒpniə/.