TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oscillator

US/ˈɑː.sə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

oscillator nghĩa là máy dao động.

Nghĩa của oscillator

Danh từ

  1. Máy dao động.

Dạng từ của oscillator

Số nhiềuoscillators

Câu hỏi thường gặp

oscillator nghĩa là gì?

oscillator (danh từ) nghĩa là máy dao động.

oscillator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oscillator: giọng Mỹ (US) /ˈɑː.sə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.