TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oscillogram

US/ɑː.ˈsɪ.lə.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

oscillogram nghĩa là biểu đồ dao động.

Nghĩa của oscillogram

Danh từ

  1. Điện học Biểu đồ dao động.

Dạng từ của oscillogram

Số nhiềuoscillograms

Câu hỏi thường gặp

oscillogram nghĩa là gì?

oscillogram (danh từ) nghĩa là biểu đồ dao động.

oscillogram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oscillogram: giọng Mỹ (US) /ɑː.ˈsɪ.lə.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.