oscillogram
US/ɑː.ˈsɪ.lə.ˌɡræm/
giọng máy của trình duyệt
oscillogram nghĩa là biểu đồ dao động.
Nghĩa của oscillogram
Danh từ
- Điện học Biểu đồ dao động.
Dạng từ của oscillogram
| Số nhiều | oscillograms |
Câu hỏi thường gặp
oscillogram nghĩa là gì?
oscillogram (danh từ) nghĩa là biểu đồ dao động.
oscillogram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oscillogram: giọng Mỹ (US) /ɑː.ˈsɪ.lə.ˌɡræm/.