TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oscillatory

giọng máy của trình duyệt

oscillatory nghĩa là lung lay, lúc lắc, dao động.

Nghĩa của oscillatory

Tính từ

  1. Lung lay, lúc lắc.
  2. Kỹ thuật Dao động.

Dạng từ của oscillatory

So sánh hơnmore oscillatory
So sánh nhấtmost oscillatory

Câu hỏi thường gặp

oscillatory nghĩa là gì?

oscillatory (tính từ) nghĩa là lung lay, lúc lắc, dao động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.