oscitation
UK/ˌɒsɪˈteɪʃən/
US/ˌɒsɪˈteɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
oscitation nghĩa là sự ngáp, sự không chú ý, sự cẩu thả.
Nghĩa của oscitation
Danh từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự ngáp.
- Sự không chú ý, sự cẩu thả, sự lơ đễnh.
Dạng từ của oscitation
| Số nhiều | oscitations |
Câu hỏi thường gặp
oscitation nghĩa là gì?
oscitation (danh từ) nghĩa là sự ngáp, sự không chú ý, sự cẩu thả.
oscitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oscitation: giọng Anh (UK) /ˌɒsɪˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɒsɪˈteɪʃən/.