TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oscula

giọng máy của trình duyệt

oscula nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của oscula

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem osculum

Câu hỏi thường gặp

oscula nghĩa là gì?

oscula (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.