TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osculant

giọng máy của trình duyệt

osculant nghĩa là cùng chung tính chất.

Nghĩa của osculant

Tính từ

  1. Sinh vật học Cùng chung tính chất.
  2. Trung gian về mặt tính chất.

Dạng từ của osculant

Số nhiềuosculants

Câu hỏi thường gặp

osculant nghĩa là gì?

osculant (tính từ) nghĩa là cùng chung tính chất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.