osculatory
giọng máy của trình duyệt
osculatory nghĩa là mật tiếp.
Nghĩa của osculatory
Tính từ
- Toán học Mật tiếp.
Dạng từ của osculatory
| Số nhiều | osculatories |
| So sánh hơn | more osculatory |
| So sánh nhất | most osculatory |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với osculatory
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
osculatory nghĩa là gì?
osculatory (tính từ) nghĩa là mật tiếp.