TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osculatory

giọng máy của trình duyệt

osculatory nghĩa là mật tiếp.

Nghĩa của osculatory

Tính từ

  1. Toán học Mật tiếp.

Dạng từ của osculatory

Số nhiềuosculatories
So sánh hơnmore osculatory
So sánh nhấtmost osculatory

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với osculatory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

osculatory nghĩa là gì?

osculatory (tính từ) nghĩa là mật tiếp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.