TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osmic

giọng máy của trình duyệt

osmic nghĩa là Osimic.

Nghĩa của osmic

Tính từ

  1. Hoá học Osimic.
    • osmic acidaxit osimic

Câu hỏi thường gặp

osmic nghĩa là gì?

osmic (tính từ) nghĩa là Osimic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.