osmic
giọng máy của trình duyệt
osmic nghĩa là Osimic.
Nghĩa của osmic
Tính từ
- Hoá học Osimic.
- osmic acidaxit osimic
Câu hỏi thường gặp
osmic nghĩa là gì?
osmic (tính từ) nghĩa là Osimic.
osmic nghĩa là Osimic.
osmic (tính từ) nghĩa là Osimic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.