osmics
giọng máy của trình duyệt
osmics nghĩa là khứu vị học.
Nghĩa của osmics
Danh từ
- Khứu vị học.
Câu hỏi thường gặp
osmics nghĩa là gì?
osmics (danh từ) nghĩa là khứu vị học.
osmics nghĩa là khứu vị học.
osmics (danh từ) nghĩa là khứu vị học.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.