TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osphradium

giọng máy của trình duyệt

osphradium nghĩa là thể nhận mùi, thể ngửi.

Nghĩa của osphradium

Danh từ

  1. Cơ quan nhận cảm hoá học.
  2. Thể nhận mùi; thể ngửi.

Dạng từ của osphradium

Số nhiềuosphradia

Câu hỏi thường gặp

osphradium nghĩa là gì?

osphradium (danh từ) nghĩa là thể nhận mùi, thể ngửi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.