TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ossa

giọng máy của trình duyệt

ossa nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của ossa

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem os

Câu hỏi thường gặp

ossa nghĩa là gì?

ossa (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.