TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ostensorium

US/ˌɑːs.tən.ˈsɔr.i.əm/ giọng máy của trình duyệt

ostensorium nghĩa là Xem ostensory.

Nghĩa của ostensorium

Danh từ

  1. Xem ostensory

Dạng từ của ostensorium

Số nhiềuostensoria

Câu hỏi thường gặp

ostensorium nghĩa là gì?

ostensorium (danh từ) nghĩa là Xem ostensory.

ostensorium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostensorium: giọng Mỹ (US) /ˌɑːs.tən.ˈsɔr.i.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.