TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ostensory

giọng máy của trình duyệt

ostensory nghĩa là bình bày bánh thánh.

Nghĩa của ostensory

Danh từ

  1. Tôn giáo Bình bày bánh thánh.

Dạng từ của ostensory

Số nhiềuostensories

Câu hỏi thường gặp

ostensory nghĩa là gì?

ostensory (danh từ) nghĩa là bình bày bánh thánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.