TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osteogeny

giọng máy của trình duyệt

osteogeny nghĩa là Xem osteogenesis.

Nghĩa của osteogeny

Danh từ

  1. Xem osteogenesis

Câu hỏi thường gặp

osteogeny nghĩa là gì?

osteogeny (danh từ) nghĩa là Xem osteogenesis.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.