TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osteography

giọng máy của trình duyệt

osteography nghĩa là khoa mô tả xương.

Nghĩa của osteography

Danh từ

  1. Khoa mô tả xương.

Dạng từ của osteography

Số nhiềuosteographies

Câu hỏi thường gặp

osteography nghĩa là gì?

osteography (danh từ) nghĩa là khoa mô tả xương.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.