TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ostrichism

UK/ˈɒstɹɪtʃɪz(ə)m/ US/ˈɑstɹit͡ʃˌɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

ostrichism nghĩa là Xem ostrich-policy.

Nghĩa của ostrichism

Danh từ

  1. Xem ostrich-policy

Họ từ của ostrichism

Câu hỏi thường gặp

ostrichism nghĩa là gì?

ostrichism (danh từ) nghĩa là Xem ostrich-policy.

ostrichism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostrichism: giọng Anh (UK) /ˈɒstɹɪtʃɪz(ə)m/, giọng Mỹ (US) /ˈɑstɹit͡ʃˌɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.