otary
giọng máy của trình duyệt
otary nghĩa là con sư tử biển.
Nghĩa của otary
Danh từ
- Con sư tử biển.
Dạng từ của otary
| Số nhiều | otaries |
Câu hỏi thường gặp
otary nghĩa là gì?
otary (danh từ) nghĩa là con sư tử biển.
otary nghĩa là con sư tử biển.
| Số nhiều | otaries |
otary (danh từ) nghĩa là con sư tử biển.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.