TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

other thíng equal

giọng máy của trình duyệt

other thíng equal nghĩa là Các điều kiện khác không đổi.

Nghĩa của other thíng equal

Danh từ

  1. Kinh tế học Các điều kiện khác không đổi.

Câu hỏi thường gặp

other thíng equal nghĩa là gì?

other thíng equal (danh từ) nghĩa là Các điều kiện khác không đổi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.