TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

other than

giọng máy của trình duyệt

other than nghĩa là ngoài.

Nghĩa của other than

Giới từ

  1. thành ngữ Ngoài.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với other than

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với other than

  • He eats nothing other than fruit. Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây.
  • I don’t know any people in this group other than you. Tôi không biết bất kỳ người nào trong nhóm này ngoài bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

other than nghĩa là gì?

other than (giới từ) nghĩa là ngoài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.