TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

other-world

US/ˈə.ðɜː.ˈwɜː.əld/ giọng máy của trình duyệt

other-world nghĩa là thế giới bên kia, kiếp sau.

Nghĩa của other-world

Tính từ

  1. Thuộc Thế giới bên kia, (thuộc) kiếp sau.

Câu hỏi thường gặp

other-world nghĩa là gì?

other-world (tính từ) nghĩa là thế giới bên kia, kiếp sau.

other-world phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của other-world: giọng Mỹ (US) /ˈə.ðɜː.ˈwɜː.əld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.