TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

otherwhere

UK/ˈʌðə(ɹ)wɛː(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

otherwhere nghĩa là ở nơi khác.

Nghĩa của otherwhere

Phó từ

  1. Ở nơi khác.

Câu hỏi thường gặp

otherwhere nghĩa là gì?

otherwhere (phó từ) nghĩa là ở nơi khác.

otherwhere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otherwhere: giọng Anh (UK) /ˈʌðə(ɹ)wɛː(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.