TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

otherness

US/ˈə.ðɜː.nəs/ giọng máy của trình duyệt

otherness nghĩa là sự khác, sự khác biệt, vật khác.

Nghĩa của otherness

Danh từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự khác, sự khác biệt.
  2. Vật khác (với vật đang nói đến...).

Dạng từ của otherness

Số nhiềuothernesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với otherness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

otherness nghĩa là gì?

otherness (danh từ) nghĩa là sự khác, sự khác biệt, vật khác.

otherness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otherness: giọng Mỹ (US) /ˈə.ðɜː.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.