otherness
US/ˈə.ðɜː.nəs/
giọng máy của trình duyệt
otherness nghĩa là sự khác, sự khác biệt, vật khác.
Nghĩa của otherness
Danh từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự khác, sự khác biệt.
- Vật khác (với vật đang nói đến...).
Dạng từ của otherness
| Số nhiều | othernesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với otherness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
otherness nghĩa là gì?
otherness (danh từ) nghĩa là sự khác, sự khác biệt, vật khác.
otherness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của otherness: giọng Mỹ (US) /ˈə.ðɜː.nəs/.