TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

otherwhile

giọng máy của trình duyệt

otherwhile nghĩa là vào lúc khác.

Nghĩa của otherwhile

Phó từ

  1. Vào lúc khác.

Câu hỏi thường gặp

otherwhile nghĩa là gì?

otherwhile (phó từ) nghĩa là vào lúc khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.