out-thrust
US/ˈɑʊt.ˈθrəst/
giọng máy của trình duyệt
out-thrust nghĩa là đưa ra, chìa ra.
Nghĩa của out-thrust
Danh từ
- Kiến trúc Sự đè ra phía trước; áp lực ra phía ngoài.
Ngoại động từ
- Đưa ra, chìa ra.
Câu hỏi thường gặp
out-thrust nghĩa là gì?
out-thrust (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đưa ra, chìa ra.
out-thrust phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của out-thrust: giọng Mỹ (US) /ˈɑʊt.ˈθrəst/.