outbar
giọng máy của trình duyệt
outbar nghĩa là che đậy.
Nghĩa của outbar
Động từ
- Che đậy.
Dạng từ của outbar
| Ngôi thứ ba số ít | outbars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outbarring |
| Quá khứ phân từ | outbarred |
| Quá khứ | outbarred |
Câu hỏi thường gặp
outbar nghĩa là gì?
outbar (động từ) nghĩa là che đậy.