outbranch
giọng máy của trình duyệt
outbranch nghĩa là chia nhánh ra.
Nghĩa của outbranch
Nội động từ
- Chia nhánh ra.
Dạng từ của outbranch
| Số nhiều | outbranches |
| Ngôi thứ ba số ít | outbranches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outbranching |
| Quá khứ phân từ | outbranched |
| Quá khứ | outbranched |
Câu hỏi thường gặp
outbranch nghĩa là gì?
outbranch (nội động từ) nghĩa là chia nhánh ra.