TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outbox

UK/ˈaʊtbɒks/ US/ˈaʊtbɑks/ giọng máy của trình duyệt

outbox nghĩa là hộp thư đi, hòm thư đi.

Nghĩa của outbox

Danh từ

  1. Trong giao diện phần mềm thư điện tử. Thư đi.

Dạng từ của outbox

Số nhiềuoutboxes
Ngôi thứ ba số ítoutboxes
Hiện tại phân từ (-ing)outboxing
Quá khứ phân từoutboxed
Quá khứoutboxed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outbox

Trái nghĩa

Họ từ của outbox

Nguồn gốc từ outbox

Là kết hợp của hai từ tiếng Anh out (đi ra) và box (hộp).

Câu hỏi thường gặp

outbox nghĩa là gì?

outbox (danh từ) nghĩa là hộp thư đi, hòm thư đi.

outbox phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outbox: giọng Anh (UK) /ˈaʊtbɒks/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊtbɑks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.