outbreaking
giọng máy của trình duyệt
outbreaking nghĩa là sự bùng nổ.
Nghĩa của outbreaking
Danh từ
- Sự bùng nổ.
Dạng từ của outbreaking
| Số nhiều | outbreakings |
Câu hỏi thường gặp
outbreaking nghĩa là gì?
outbreaking (danh từ) nghĩa là sự bùng nổ.