TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outbuilding

UK/ˈaʊtˌbɪl.dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

outbuilding nghĩa là nhà phụ, nhà ngoài.

Nghĩa của outbuilding

Danh từ

  1. Nhà phụ, nhà ngoài.

Dạng từ của outbuilding

Số nhiềuoutbuildings

Câu hỏi thường gặp

outbuilding nghĩa là gì?

outbuilding (danh từ) nghĩa là nhà phụ, nhà ngoài.

outbuilding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outbuilding: giọng Anh (UK) /ˈaʊtˌbɪl.dɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.