outbuilding
UK/ˈaʊtˌbɪl.dɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
outbuilding nghĩa là nhà phụ, nhà ngoài.
Nghĩa của outbuilding
Danh từ
- Nhà phụ, nhà ngoài.
Dạng từ của outbuilding
| Số nhiều | outbuildings |
Câu hỏi thường gặp
outbuilding nghĩa là gì?
outbuilding (danh từ) nghĩa là nhà phụ, nhà ngoài.
outbuilding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outbuilding: giọng Anh (UK) /ˈaʊtˌbɪl.dɪŋ/.